Chữ Hán Nôm đọc là "thụ"
10 chữ có âm đọc "thụ" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "thụ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "thụ"
樹tree; plant; set up, …受receive, accept, get;…授give to, transmit; co…櫥cabinet, wardrobe, cu…树tree; plant; set up, …尌standing (something) …澍timely rain, life-giv…橱cabinet, wardrobe, cu…竑be vast and endless; …裋cotton clothes of a b…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).