尌
đốHán Việt · Nôm
thụHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C0C
- Bộ thủ
- 寸 thốn số 41
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đố — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đố" · âm tiết đố
- thụ — Hán Việt. Chữ cùng âm "thụ" · âm tiết thụ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 尌 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
standing (something) up
Chữ khác cũng đọc là "đố"
Chữ khác cũng đọc là "thụ"
Chữ cùng bộ 寸
對đối專chuyên尋tầm寸thốn封phong將tướng導đạo射xạ对đối尊tôn将thương対đối寺tự寻tầm导đạo寿thọ㝵đắc尃chuyên𡬶tầm𡬷tấc寽luật専chuyên尅khắc尉huý㝷tìm𡭉bắn㝴ngoan𡬼gang𡭊đối
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 尌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 尌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).