đố

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ô

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˧˦] · Huế [ʔɗow˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thanh tre hay gỗ đóng vào bức vách trong một cái khe khoét vào gỗ gọi là ngàm.
    • Làm cho chí tái chí tam, rồi ra đố lại vào ngàm mới thôi (Nông Đức Mạnh)
    • Giàu nứt đố đổ vách. (tng),.
    • Khen thay con tạo khéo khôn phàm, một đố giương ra biết mấy ngàm (Hồ Xuân Hương)
  2. Đường kẻ dọc trên mặt vải.
    • Những đường đố dệt bằng chỉ xanh.
Động từ
  1. Thách làm được việc gì.
    • Đố ai quét sạch lá rừng, để ta khuyên gió gió đừng rung cây. (ca dao)
  2. Hỏi có đoán được không, có giải thích được không.
    • Tôi đố anh biết đội bóng nào đã thắng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "đố"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đố" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh riddle; I bet you can't

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đố"

Cấu tạo âm tiết

đốâm đầu đ · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.