câu đố

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˧˧ ʔɗo˧˦] · Huế [kəw˧˧ ʔɗow˨˩˦] · Sài Gòn [kəw˧˧ ʔɗow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Câu văn vần, mô tả đối tượng nào một cách khéo léo, úp mở, dùng để đố nhau.
    • Đặt câu đố.
    • Một câu đố hóc búa.

Câu ví dụ thêm

  • Phần tiếp theo của câu đố là gì?What is the next of the riddle?
  • Tôi ghét câu đố.I hate riddles.
  • Cô ấy đang giải thích cho anh ấy cách giải câu đố đó.She explained to him how to solve the puzzle.

"câu đố" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh quiz · puzzle · riddle · riddle; puzzle
🇨🇳 Tiếng Trung 谜语 mí yǔ
🇯🇵 Tiếng Nhật 謎 なぞ · 謎謎 なぞなぞ
🇫🇷 Tiếng Pháp l'énigme
🇩🇪 Tiếng Đức das Rätsel
🇷🇺 Tiếng Nga загадка зага́дка

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

câuâm đầu c · vần âu · thanh ngang
đốâm đầu đ · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "câu đố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.