đỗ

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngãVần ô

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˦ˀ˥] · Huế [ʔɗow˧˨] · Sài Gòn [ʔɗow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (tàu, xe) ở yên, đứng yên tại một chỗ trong một lúc, trước khi di chuyển tiếp.
    • khu vực cấm đỗ xe
    • tàu tốc hành không đỗ ở ga xép
  2. Xem đậu.
  3. Đạt yêu cầu để được tuyển chọn trong cuộc thi cử.
    • thi đến lần thứ ba mới đỗ đại học
    • chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng (tng)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "đỗ"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đỗ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to pass (exam); to park
🇨🇳 Tiếng Trung 停泊 tíng bó
🇯🇵 Tiếng Nhật 止める とめる · 合格 ごうかく
🇰🇷 Tiếng Hàn 붙다 butda · 합격 hapgyeok
🇩🇪 Tiếng Đức bestehen
🇹🇭 Tiếng Thái จอด jàwt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đỗ"

Cấu tạo âm tiết

đỗâm đầu đ · vần ô · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "đỗ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.