dơ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəː˧˧] · Huế, Sài Gòn [jəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bẩn.
- Ăn dơ ở bẩn.
- Xấu xa, đáng hổ thẹn.
- Người đâu mà dơ đến thế.
- Trơ, không biết hổ thẹn là gì.
- Dơ dáng dại hình.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"dơ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | dirty (southern) |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
dơ hay giơ?âm đầu d/gi · "giơ": Đưa cao lên hoặc đưa ra phía trước.dơ hay rơ?âm đầu d/r · "rơ": Đánh lưỡi của trẻ em cho sạch bằng ngón tay quấn gạc.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dơ"
dơ dángTrơ trẽn, không biết xấu hổ.dơ dáyXem bẩn thỉudơ duốcXem dơdơ thúidơ tới mức bốc mùi thúi luôntanh dơBẩn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.