đò
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗɔ˨˩] · Huế [ʔɗɔ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thuyền nhỏ chở khách trên sông nước.
- Chèo đò qua sông.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 渡.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đò"
qua sông thì phải lụy đò(Nghĩa đen) Muốn đi qua bên kia bờ sông thì chỉ còn cách nương tựa, nhờ vả vào người lái đò.phá đòLà một cách nói khác của việc giao lưu ăn nằm cùng các cô gái qua đêm.bến đòNơi dò ngang đỗ để lấy khách.qua đò khinh sóngMới qua được bước khó khăn, gian nan đã tỏ ra chủ quan, kiêu ngạo.sãi đòNgười chở đò.xe đò(Phương ngữ; khẩu ngữ) Ôtôca.đò dọcĐò chở khách theo đường sông từ nơi nầy đến nơi khác.lái đòNgười chuyên nghề đưa đò, chuyên chở khách và hàng hoá trên sông.đò giangPhương tiện đi lại trên sông nước nói chung.qua sông phải lụy đòxem qua sông thì phải lụy đò
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.