do

Giới từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔ˧˧] · Huế, Sài Gòn [jɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Giới từ
  1. Từ điều gì; từ đâu.
    • Phải luôn luôn do nơi quần chúng mà kiểm soát những khẩu hiệu (Hồ Chí Minh)
  2. Vì điều gì.
    • Hỏng việc do hấp tấp.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ta giải thích cặn kẽ lý do.He explained the reason at length.
  • Chiến tranh không xảy ra do ngẫu nhiên.The war didn't break out by accident.
  • Bạn có mọi lý do để giận tôi.You have every right to be mad at me.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "do"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"do" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh because of · owing to · due to; because of; by
🇨🇳 Tiếng Trung 由 yóu · 由于 yóu yú
🇯🇵 Tiếng Nhật 因る よる
🇰🇷 Tiếng Hàn 때문 ttaemun · 바람 baram · 의하다 uihada · 땜 ttaem · 인하다 inhada
🇷🇺 Tiếng Nga ввиду ввиду́
🇹🇭 Tiếng Thái เนื่องจาก nûeang-jàak · เนื่องมาจาก nûeang-maa-jàak

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "do"

tự doPhạm trù triết học chỉ khả năng biểu hiện ý chí, làm theo ý muốn của mình trên cơ sở nhận thức được quy luật phát triển của tự nhiên và xã hội.lý doĐiều nêu lên làm căn cứ để giải thích, dẫn chứng.do dựChưa quyết định được vì còn ngần ngại.người Do TháiTín đồ Do Thái giáo.Do Thái giáoMột tôn giáo độc thần có nguồn gốc từ Trung Đông, là tôn giáo của người Do Thái, dựa trên niềm tin vào một Đấng tối cao duy nhất.tiếng Do TháiNgôn ngữ của dân do Thái (Hê-brơ).nguyên doNguyên nhân sâu xa.không gian tự doVùng không gian không có bất cứ vật chất lẫn trường lực nào khác, ngoài vật chất và trường lực đang xét. Không gian tự do có nhiệt độ tuyệt đối bằng 0 và chiết suất bằng đơn vị.do thámDò xét để nắm được tình hình.Sào DoTức Sào Phủ và Hứa Do.duyên doNguyên nhân, nguồn gốc trực tiếp của sự việc.lý do lý trấu(Khẩu ngữ) Cố tình lấy lý do nào đó để bào chữa cho hành động xấu của mình.chủ nghĩa bài Do TháiSự thù địch, thành kiến hoặc phân biệt đối xử đối với người Do Thái.chủ nghĩa tự doMột lý tưởng, quan điểm triết học, và truyền thống chính trị cho rằng tự do là giá trị chính trị chính.Trọng DoTên của Tử Lộ, học trò Khổng Tử.rơi tự doTrạng thái chuyển động chỉ chịu tác động từ trọng lực.tự do dân chủQuyền tự do của nhân dân, như tự do báo chí, tự do ngôn luận, tự do hội họp, tự do tín ngưỡng.tự do chủ nghĩaBừa bãi, vô kỷ luật, thiếu tính tổ chức, hay hành động theo sở thích.tự do tư tưởngQuyền được suy luận, phán đoán, nhận xét theo ý nghĩ của mình.Sào Phủ Hứa DoHai ẩn sĩ nổi tiếng đời Nghiêu.

Cấu tạo âm tiết

doâm đầu d · vần o · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "do" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.