Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rơi tự do

Danh từ
Danh từ
  1. Trạng thái chuyển động chỉ chịu tác động từ trọng lực.

Cấu tạo âm tiết

rơiâm đầu r · vần ơi · thanh ngang
tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
doâm đầu d · vần o · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "rơi tự do" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.