dò

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔ˨˩] · Huế [jɔ˦˩] · Sài Gòn [jɔ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ bẫy chim.
    • Chim khôn đã mắc phải dò. (ca dao)
Động từ
  1. Hỏi han, mò mẫm để biết tình hình.
    • Quyết phải dò cho rõ căn nguyên (Tú Mỡ)
  2. Lẻn đi.
    • Công anh bắt tép nuôi cò, đến khi cò lớn, cò dò lên cây. (ca dao)
  3. Soát lại xem có lỗi gì không.
    • Dò lại bài viết xem có còn lỗi chính tả hay không.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dò"

Cấu tạo âm tiết

dòâm đầu d · vần o · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.