dò
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔ˨˩] · Huế [jɔ˦˩] · Sài Gòn [jɔ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thứ bẫy chim.
- Chim khôn đã mắc phải dò. (ca dao)
- Hỏi han, mò mẫm để biết tình hình.
- Quyết phải dò cho rõ căn nguyên (Tú Mỡ)
- Lẻn đi.
- Công anh bắt tép nuôi cò, đến khi cò lớn, cò dò lên cây. (ca dao)
- Soát lại xem có lỗi gì không.
- Dò lại bài viết xem có còn lỗi chính tả hay không.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
dò hay giò?âm đầu d/gi · "giò": Chân lợn, chân gà đã làm thịt.dò hay rò?âm đầu d/r · "rò": Nhánh non.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dò"
thăm dòTìm hiểu để biết ý kiến thái độ, sự phản ứng của người khác bằng cách dò hỏi, dò xét kín đáo.dặn dòDặn cẩn thận, với thái độ rất quan tâm.dò hỏiHỏi dần để biết một cách kín đáo.lò dòĐi chậm như lần từng bước.hỏi dòHỏi lần lần từng người, từng việc, cho ra manh mối.dò xétQuan sát kín đáo để biết tình hình, sự việc.kiểm dòKiểm tra và dò xét các thông tin, kết quả.dò soátXem rà soát
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.