thăm dò

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰam˧˧ zɔ˨˩] · Huế [tʰam˧˧ jɔ˦˩] · Sài Gòn [tʰam˧˧ jɔ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tìm hiểu để biết ý kiến thái độ, sự phản ứng của người khác bằng cách dò hỏi, dò xét kín đáo.
    • Thăm dò dư luận.
    • Đưa mắt nhìn thăm dò.
    • Đưa đường bóng thăm dò.
  2. Tìm hiểu để đánh giá trữ lượng và chất lượng khoáng sản bằng phương pháp khảo sát cấu trúc địa chất của vỏ Trái Đất.
    • Thăm dò địa chất.
    • Công tác thăm dò sơ bộ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thăm dò" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 探测 tàn cè · 勘探 kān tàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 探る さぐる
🇮🇹 Tiếng Ý il sondaggio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thămâm đầu th · vần ăm · thanh ngang
dòâm đầu d · vần o · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thăm dò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.