dò hỏi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔ˨˩ hɔj˧˩] · Huế [jɔ˦˩ hɔj˧˨] · Sài Gòn [jɔ˨˩ hɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hỏi dần để biết một cách kín đáo.
    • Dò hỏi để tìm manh mối.
    • Ánh mắt dò hỏi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"dò hỏi" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 打听 dǎ ting

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

dòâm đầu d · vần o · thanh huyền
hỏiâm đầu h · vần oi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "dò hỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.