Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dở hơi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəː˧˩ həːj˧˧] · Huế [jəː˧˨ həːj˧˧] · Sài Gòn [jəː˨˩˦ həːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có tính khí, tâm thần không được bình thường.
    • Đồ dở hơi!
  2. Hơi gàn, lẩn thẩn và khờ dại.
    • Ăn nói dở hơi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"dở hơi" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức bescheuert

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "dở hơi"

Cấu tạo âm tiết

dởâm đầu d · vần ơ · thanh hỏi
hơiâm đầu h · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dở hơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.