"dò" hay "rò"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dò

Danh từ
  1. Thứ bẫy chim.
    • Chim khôn đã mắc phải dò. (ca dao)
Động từ
  1. Hỏi han, mò mẫm để biết tình hình.
    • Quyết phải dò cho rõ căn nguyên (Tú Mỡ)
  2. Lẻn đi.
    • Công anh bắt tép nuôi cò, đến khi cò lớn, cò dò lên cây. (ca dao)
  3. Soát lại xem có lỗi gì không.
    • Dò lại bài viết xem có còn lỗi chính tả hay không.

Hay gặp trong: thăm dò, dặn dò, dò hỏi, kiểm dò, lò dò, hỏi dò, dò soát

Xem đủ "dò" →

rò

Danh từ
  1. Nhánh non.
    • Rò huệ.
Tính từ
  1. Có lỗ thủng nhỏ khiến nước ở trong rỉ ra.
    • Cái thùng rò.
Xem đủ "rò" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.