đỡ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəː˦ˀ˥] · Huế [ʔɗəː˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tạm vì không có cách nào hơn.
- Ở đỡ một thời gian.
- Dùng đỡ khi chưa có cái tốt hơn.
- Giữ, nâng ở phía dưới cho khỏi đổ, ngã.
- Cụ già đi phải có người đỡ.
- Giá đỡ.
- Đón nhận bằng tay.
- Đỡ gói quà tặng.
- Đón để ngăn, chặn lại.
- Đỡ bóng.
- Giúp thêm vào.
- Đỡ việc gia đình.
- Làm đỡ.
- Nói đỡ lời.
- Giảm nhẹ bớt đi được những cái không hay như khó khăn, vất vả, kém cỏi nói chung.
- Ăn cho đỡ đói.
- Học hành cũng đỡ hơn trước.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đỡ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to support; to be less bad |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 扶 fú · 搀 chān |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 支える ささえる |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | parer |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ประคอง prà-khawng · พยุง phá-yung |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | parare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đỡ"
giúp đỡGiúp nói chung.đỡ đầuNói người nhận làm cha hay mẹ một thiếu niên trong lễ rửa tội.bợ đỡNịnh, khen ngợi người khác (lời khen có thể không đúng sự thực, cường điệu hóa), hoặc thể hiện bằng hành động khác chỉ để lấy lòng người đó.bệ đỡBệ, hay hệ thống cơ học, được sử dụng để đỡ, giữ cho các vật thể nằm bên trên được đứng yên.đỡ lêngiúp người nào đó đứng lênnâng đỡGiúp đỡ, tạo điều kiện cho tiến lên.đỡ đầnGiúp đỡ phần nào để cho bớt khó khăn, vất vả.mố đỡLoại mố có nhiệm vụ đỡ đường ống khỏi bị võng do trọng lượng bản thân ống và nước trong ống gây nên.bia đỡ đạnVí người buộc phải hứng chịu súng đạn, chết thay cho kẻ khác trong chiến trận.cha đỡ đầuNgười đàn ông nhận đỡ đầu cho một đứa trẻ em trai khi làm lễ rửa tội vào đạo Thiên Chúa.đỡ đẻGiúp đỡ việc sinh đẻ, khi thai lọt lòng.con đỡ đầuNgười được người hơn tuổi và có điều kiện nâng đỡ và che chở cho.bà đỡNgười đàn bà làm nghề đỡ đẻ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đỡ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.