dỗ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zo˦ˀ˥] · Huế [jow˧˨] · Sài Gòn [jow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dùng những lời nói ngon ngọt, dịu dàng, khéo léo để làm người khác bằng lòng, nghe theo, tin theo, làm theo ý mình.
- Bà dỗ cháu.
- Dỗ con.
- Dỗ ngon dỗ ngọt.
- Giơ thẳng lên rồi dập một đầu xuống mặt bằng.
- Dỗ đũa cho bằng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
dỗ hay giỗ?âm đầu d/gi · "giỗ": Lễ kỷ niệm ngày chết.dỗ hay rỗ?âm đầu d/r · "rỗ": Nói mặt có những sẹo nhỏ do bệnh đậu mùa gây nên.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dỗ"
cám dỗKhêu gợi lòng ham muốn đến mức làm cho sa ngã.dạy dỗlà hành động giáo dục kết hợp giữa sự chỉ bảo nghiêm khắc và vỗ về từ người lớn đối với trẻ em, nhằm dạy những điều mà trẻ em nên làm.dụ dỗKhiến người ta nghe theo mình bằng cách hứa hẹn.quyến dỗLôi kéo làm điều bậy.khuyên dỗKhuyên bảo dỗ dành.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dỗ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.