"dỗ" hay "rỗ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dỗ

Động từ
  1. Dùng những lời nói ngon ngọt, dịu dàng, khéo léo để làm người khác bằng lòng, nghe theo, tin theo, làm theo ý mình.
    • Bà dỗ cháu.
  2. Giơ thẳng lên rồi dập một đầu xuống mặt bằng.
    • Dỗ đũa cho bằng.

Hay gặp trong: cám dỗ, dạy dỗ, dụ dỗ, khuyên dỗ, quyến dỗ

Xem đủ "dỗ" →

rỗ

Tính từ
  1. Nói mặt có những sẹo nhỏ do bệnh đậu mùa gây nên.
    • Mặt rỗ như tổ ong bầu. (tục ngữ)
  2. Lỗ chỗ.
    • Đường thế đồ gót rỗ kì khu (Cung oán ngâm khúc)

Hay gặp trong: rỗ hoa

Xem đủ "rỗ" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.