"dỗ" hay "giỗ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dỗ

Động từ
  1. Dùng những lời nói ngon ngọt, dịu dàng, khéo léo để làm người khác bằng lòng, nghe theo, tin theo, làm theo ý mình.
    • Bà dỗ cháu.
  2. Giơ thẳng lên rồi dập một đầu xuống mặt bằng.
    • Dỗ đũa cho bằng.

Hay gặp trong: cám dỗ, dạy dỗ, dụ dỗ, quyến dỗ

Xem đủ "dỗ" →

giỗ

Danh từ
  1. Lễ kỷ niệm ngày chết.
    • Giỗ tổ.
Tính từ
  1. Như trỗ.
    • Lúa giỗ.

Hay gặp trong: ngày giỗ, cúng giỗ, giỗ giúi, giỗ tết, giỗ chạp, giỗ hết, giỗ đầu

Xem đủ "giỗ" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.