giỗ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zo˦ˀ˥] · Huế [jow˧˨] · Sài Gòn [jow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lễ kỷ niệm ngày chết.
- Giỗ tổ.
- Như trỗ.
- Lúa giỗ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
giỗ hay dỗ?âm đầu d/gi · "dỗ": Dùng những lời nói ngon ngọt, dịu dàng, khéo léo để làm người khác bằng lòng, nghe theo, tin theo, làm theo ý mình.giỗ hay rỗ?âm đầu gi/r · "rỗ": Nói mặt có những sẹo nhỏ do bệnh đậu mùa gây nên.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "giỗ"
cúng giỗCúng vào ngày giỗ (nói khái quát)ngày giỗKỉ niệm ngày từ trần của một người thân.ăn giỗDự lễ và ăn uống trong ngày kị một người đã qua đời.giỗ hậuGiỗ người chết đi mà không có con cái, nhưng có tài sản cúng cho đình chùa để đình chùa lo việc cúng lễ.giỗ hếtGiỗ lúc đoạn tang.giỗ chạpGiỗ nói chung.giỗ tếtNgày giỗ và ngày tết nói chung.giỗ giúiGiỗ nhỏ, cúng qua loa.giỗ đầuNgày giỗ sau ngày chết một năm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giỗ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.