giở
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəː˧˩] · Huế [jəː˧˨] · Sài Gòn [jəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mở một vật gì đang xếp.
- Giở sách.
- Giở áo ra mặc.
- Biến đổi từ tốt sang xấu.
- Giở chứng.
- Giở quẻ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"giở" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "giở"
giở giọngDùng lối nói, luận điệu quen thuộc thể hiện thái độ xấu đối với người nào đógiở trờiNói thời tiết đang tốt trở thành xấu.giở tròVẽ vời để thêm phiền phức.giở quẻThay đổi thái độ hoặc trạng thái đột ngột, theo chiều hướng xấu đi, gây khó khăn, phiền phức.giáo giởLật lọng và phản trắc, không thực hiện hay làm trái điều cam kết.giở gióiBày vẽ lôi thôi.giở mìnhQuay mình sang phía khác, khi nằm.giở chứngBiến đổi bỗng nhiên ra tính nết xấu.giở mặtĐương tử tế quay ra lật lọng.giở dạxem trở dạ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.