giỏ

Danh từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔ˧˩] · Huế [jɔ˧˨] · Sài Gòn [jɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ đan để đựng, thường bằng tre, mây, hình trụ, thành cao, miệng hẹp, có quai xách.
    • Bắt cua bỏ giỏ.
    • Giỏ nhà ai quai nhà nấy (tục ngữ).
  2. (Ph.) . x. nhỏ1.

Câu ví dụ thêm

  • Quý khách vui lòng bỏ vớ vào giỏ.Please put socks in the basket.
  • Cho hết vào giỏ của tôi đi!Put everything into my basket!
  • Tôi mang giỏ dùm bạn nhé?Can I take your bags?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"giỏ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh basket
🇨🇳 Tiếng Trung 筐 kuāng
🇯🇵 Tiếng Nhật 籠 かご
🇰🇷 Tiếng Hàn 바구니 baguni
🇫🇷 Tiếng Pháp le panier
🇩🇪 Tiếng Đức der Korb
🇷🇺 Tiếng Nga корзина корзи́на
🇹🇭 Tiếng Thái ตะกร้า tà-krâa
🇮🇹 Tiếng Ý il cestino · il cesto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

giỏâm đầu gi · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "giỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.