"dở" hay "giở"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dở
Tính từ
- Không đạt yêu cầu, do đó không gây thích thú, không mang lại kết quả tốt.
- Vở kịch dở.
- Có tính khí, tâm thần không được bình thường, biểu hiện bằng những hành vi ngớ ngẩn.
- Anh ta hơi dở người.
- Ở tình trạng chưa xong, chưa kết thúc.
- Đan dở chiếc áo.
Hay gặp trong: dở hơi, chết dở, bỏ dở, lỡ dở, dở dang, gàn dở
Xem đủ "dở" →giở
Động từ
- Mở một vật gì đang xếp.
- Giở sách.
- Biến đổi từ tốt sang xấu.
- Giở chứng.
Hay gặp trong: giở trời, giở giọng, giở trò, giở quẻ, giáo giở, giở giói, giở dạ, giở mình, giở chứng, giở mặt
Xem đủ "giở" →Mẹo nhớ: âm đầu d/gi
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.