Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"dở" hay "giở"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dở

Tính từ
  1. Không đạt yêu cầu, do đó không gây thích thú, không mang lại kết quả tốt.
    • Vở kịch dở.
  2. Có tính khí, tâm thần không được bình thường, biểu hiện bằng những hành vi ngớ ngẩn.
    • Anh ta hơi dở người.
  3. Ở tình trạng chưa xong, chưa kết thúc.
    • Đan dở chiếc áo.

Hay gặp trong: dở hơi, chết dở, bỏ dở, lỡ dở, dở dang, gàn dở

Xem đủ "dở" →

giở

Động từ
  1. Mở một vật gì đang xếp.
    • Giở sách.
  2. Biến đổi từ tốt sang xấu.
    • Giở chứng.

Hay gặp trong: giở trời, giở giọng, giở trò, giở quẻ, giáo giở, giở giói, giở dạ, giở mình, giở chứng, giở mặt

Xem đủ "giở" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.