dở

Tính từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ơ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəː˧˩] · Huế [jəː˧˨] · Sài Gòn [jəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không đạt yêu cầu, do đó không gây thích thú, không mang lại kết quả tốt.
    • Vở kịch dở.
    • Thợ dở.
    • Dạy dở.
    • Làm như thế thì dở quá.
  2. Có tính khí, tâm thần không được bình thường, biểu hiện bằng những hành vi ngớ ngẩn.
    • Anh ta hơi dở người.
    • Dở hơi.
  3. Ở tình trạng chưa xong, chưa kết thúc.
    • Đan dở chiếc áo.
    • Bỏ dở cuộc vui.
    • Đang dở câu chuyện thì có khách.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dở" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lame · bad (at); unfinished
🇯🇵 Tiếng Nhật 不味い まずい
🇫🇷 Tiếng Pháp mal · nulle
🇮🇹 Tiếng Ý cattivo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dở"

Cấu tạo âm tiết

dởâm đầu d · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "dở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.