唋
Âm đọc tiếng Việt
- dứ — Nôm. Chữ cùng âm "dứ" · âm tiết dứ
- dở — Nôm. Chữ cùng âm "dở" · âm tiết dở
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 唋 theo lối Nôm
dởKhông đạt yêu cầu, do đó không gây thích thú, không mang lại kết quả tốt.dứĐưa ra cho thấy cái ham chuộng, thèm khát để dử.
Chữ khác cũng đọc là "dứ"
Chữ khác cũng đọc là "dở"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 唋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 唋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).