單

đơnHán Việt · Nôm
thiềnHán Việt
đạnHán Việt · Nôm
đanHán Việt · Nôm
thiệnHán Việt
toaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+55AE
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Độc thân, cá nhân, đơn độc.
  2. Mong manh, hẹp hòi, mờ nhạt.
  3. Đơn giản, không phức tạp.
  4. (quần áo) không có đường viền.
  5. (toán học, ngôn ngữ học) Viết tắt của 單數/单数.
  6. Ga trải giường.
  7. Danh sách, đăng ký, mục lục.
  8. Duy nhất, đơn thuần, đơn giản.
  9. Và, thêm.
  10. Tiền (để trả).

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 單 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

single, individual, only; lone

Giản thể và phồn thể

Chữ 單 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "đơn"

Chữ khác cũng đọc là "thiền"

Chữ khác cũng đọc là "đạn"

Chữ khác cũng đọc là "đan"

Xem cả 28 chữ đọc là "đan" →

Chữ khác cũng đọc là "thiện"

Xem cả 31 chữ đọc là "thiện" →

Chữ khác cũng đọc là "toa"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 單

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 單 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 單 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).