嬋
thiềnHán Việt
thuyềnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5B0B
- Bộ thủ
- 女 nữ số 38
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thiền — Hán Việt. Chữ cùng âm "thiền" · âm tiết thiền
- thuyền — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thuyền" · âm tiết thuyền
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (từ lóng) người đàn bà trẻ đẹp.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 嬋 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
beautiful, lovely, pretty, graceful
Giản thể và phồn thể
Chữ 嬋 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thiền"
Chữ khác cũng đọc là "thuyền"
Chữ cùng bộ 女
女nhữ好háo如như媽ma她tha姐thư妙diệu姑cô娘nương媒môi威uy妹muội姓tính婆bà奶nái娃oa始thuỷ嫁giá嫂tẩu姊tỉ委huỷ妻thê婚hôn嫩non嬸thẩm奸gian奴nô妨phướng娶thú婦phụ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 嬋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 嬋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 嬋 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).