禅

thiềnHán Việt
thiệnHán Việt
xèngâm Việt
Có âm Hán Việt U+7985
Bộ thủ
示 số 113
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Sự ngẫm nghĩ, sự trầm ngâm, sự trầm tư mặc tưởng.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

meditation, contemplation

Giản thể và phồn thể

Chữ 禅 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "thiền"

Chữ khác cũng đọc là "thiện"

Xem cả 31 chữ đọc là "thiện" →

Chữ khác cũng đọc là "xèng"

Chữ cùng bộ 示

Xem cả 119 chữ thuộc bộ 示 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 禅

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 禅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 禅 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).