福
phúcHán Việt · Nôm
phướcHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+798F
- Bộ thủ
- 示 số 113
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phúc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phúc" · âm tiết phúc
- phước — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phước" · âm tiết phước
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 福 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
happiness, good fortune, blessing
Chữ khác cũng đọc là "phúc"
Chữ khác cũng đọc là "phước"
Chữ cùng bộ 示
禮lễ礼lễ祝chúc禁cấm社xã視thị禍hoạ神thần票phiếu祖tổ禀bẩm示kì祚tộ祭tế祿lộc𥙪rưỡi禱đảo祥tường禦ngự祕bí祠từ视thị祈kỳ祀tự𥘑vạ祆hiên祘toán𥘶rẽ𥘷trẻ𥙩lấy
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 福
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 福 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 福 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).