福

phúcHán Việt · Nôm
phướcHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+798F
Bộ thủ
示 số 113
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 福 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

happiness, good fortune, blessing

Chữ khác cũng đọc là "phúc"

Xem cả 27 chữ đọc là "phúc" →

Chữ khác cũng đọc là "phước"

Chữ cùng bộ 示

Xem cả 119 chữ thuộc bộ 示 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 福

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 福 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 福 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).