Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

復

phụcHán Việt · Nôm
phúcHán Việt
phựuHán Việt
phứcHán Việt
phúHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5FA9
Bộ thủ
彳 xích số 60
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 復 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

return; repeat; repeatedly; hexagram ䷗

Giản thể và phồn thể

Chữ 復 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "phục"

Xem cả 30 chữ đọc là "phục" →

Chữ khác cũng đọc là "phúc"

Xem cả 27 chữ đọc là "phúc" →

Chữ khác cũng đọc là "phức"

Chữ khác cũng đọc là "phú"

Chữ cùng bộ 彳

Xem cả 69 chữ thuộc bộ 彳 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 復

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 復 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 復 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).