Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

絥

chỉHán Việt
phụcHán Việt
tẩuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7D65
Bộ thủ
糸 mịch số 120
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 絥 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to harness a horse a board in front of a carriage for the driver to lean on

Giản thể và phồn thể

Chữ 絥 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "chỉ"

Xem cả 64 chữ đọc là "chỉ" →

Chữ khác cũng đọc là "phục"

Xem cả 30 chữ đọc là "phục" →

Chữ khác cũng đọc là "tẩu"

Xem cả 29 chữ đọc là "tẩu" →

Chữ cùng bộ 糸

Xem cả 642 chữ thuộc bộ 糸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 絥

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 絥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).