走

tẩuHán Việt · Nôm
rảoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8D70
Bộ thủ
走 tẩu số 156
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 走 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

walk, go on foot; run; leave; Kangxi radical 156

Chữ khác cũng đọc là "tẩu"

Xem cả 29 chữ đọc là "tẩu" →

Chữ khác cũng đọc là "rảo"

Chữ cùng bộ 走

Xem cả 65 chữ thuộc bộ 走 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 走

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 走 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 走 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).