走
tẩuHán Việt · Nôm
rảoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8D70
- Bộ thủ
- 走 tẩu số 156
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tẩu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tẩu" · âm tiết tẩu
- rảo — Nôm. Chữ cùng âm "rảo" · âm tiết rảo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 走 theo lối Nôm
tẩuĐồ dùng gồm một ống nhỏ và dài, đầu gắn thông với bộ phận giống như cái phễu nhỏ để bỏ thuốc phiện, thuốc lá sợi vào mà hút.rảoĐi nhanh, bước mau.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
walk, go on foot; run; leave; Kangxi radical 156
Chữ khác cũng đọc là "tẩu"
Chữ khác cũng đọc là "rảo"
Chữ cùng bộ 走
越việt起khởi趣thú趕cảm趁sấn超siêu趨xu趟tranh赳củ赶hãn趋xu赴phó𧻭dậy𧽇dấy𧽈dấy趍xu赱tẩu𧺆tẩu赵triệu赸sán𧺕rượt趂sấn趄thư趑tư趒triệu趔liệt𧻐đuổi𧻗nhông𧻚cản𧻩rảo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 走
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 走 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 走 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).