趂
sấnHán Việt
nhảyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8D82
- Bộ thủ
- 走 tẩu số 156
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sấn — Hán Việt. Chữ cùng âm "sấn" · âm tiết sấn
- nhảy — Nôm. Chữ cùng âm "nhảy" · âm tiết nhảy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 趂 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to take advantage of; to avail oneself of. to follow; to go
Chữ khác cũng đọc là "sấn"
Chữ khác cũng đọc là "nhảy"
Chữ cùng bộ 走
越việt走tẩu起khởi趣thú趕cảm趁sấn超siêu趨xu趟tranh赳củ赶hãn趋xu赴phó𧻭dậy𧽇dấy𧽈dấy趍xu赱tẩu𧺆tẩu赵triệu赸sán𧺕rượt趄thư趑tư趒triệu趔liệt𧻐đuổi𧻗nhông𧻚cản𧻩rảo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 趂
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 趂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).