趨
xuHán Việt · Nôm
xúcHán Việt · Nôm
xôNôm
soNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8DA8
- Bộ thủ
- 走 tẩu số 156
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- xu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "xu" · âm tiết xu
- xúc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "xúc" · âm tiết xúc
- xô — Nôm. Chữ cùng âm "xô" · âm tiết xô
- so — Nôm. Chữ cùng âm "so" · âm tiết so
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 趨 theo lối Nôm
xuĐồng tiền lẻ có giá trị bằng một phần trăm đồng tiền đơn vị (trước 1945, 1 đồng = 10 hào = 100 xu).xôĐồ dùng đựng nước, đáy tròn nhỏ, miệng loe, có quai.soĐược thai nghén hoặc được đẻ ra lần đầu tiên.xúcMúc những vật rời lên.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hasten, hurry; be attracted to
Giản thể và phồn thể
Chữ 趨 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "xu"
Chữ khác cũng đọc là "xúc"
Chữ khác cũng đọc là "xô"
Chữ khác cũng đọc là "so"
Chữ cùng bộ 走
越việt走tẩu起khởi趣thú趕cảm趁sấn超siêu趟tranh赳củ赶hãn趋xu赴phó𧻭dậy𧽇dấy𧽈dấy趍xu赱tẩu𧺆tẩu赵triệu赸sán𧺕rượt趂sấn趄thư趑tư趒triệu趔liệt𧻐đuổi𧻗nhông𧻚cản𧻩rảo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 趨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 趨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).