趍
xuHán Việt · Nôm
diHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8D8D
- Bộ thủ
- 走 tẩu số 156
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- xu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "xu" · âm tiết xu
- di — Hán Việt. Chữ cùng âm "di" · âm tiết di
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Chạy trốn.
- Trước đây.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 趍 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "xu"
Chữ khác cũng đọc là "di"
Chữ cùng bộ 走
越việt走tẩu起khởi趣thú趕cảm趁sấn超siêu趨xu趟tranh赳củ赶hãn趋xu赴phó𧻭dậy𧽇dấy𧽈dấy赱tẩu𧺆tẩu赵triệu赸sán𧺕rượt趂sấn趄thư趑tư趒triệu趔liệt𧻐đuổi𧻗nhông𧻚cản𧻩rảo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 趍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 趍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 趍 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).