枢
xuHán Việt · Nôm
khuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+67A2
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- xu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "xu" · âm tiết xu
- khu — Nôm. Chữ cùng âm "khu" · âm tiết khu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 枢 theo lối Nôm
xuĐồng tiền lẻ có giá trị bằng một phần trăm đồng tiền đơn vị (trước 1945, 1 đồng = 10 hào = 100 xu).khuKhoảng đất có giới hạn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
door hinge; pivot; center of power
Giản thể và phồn thể
Chữ 枢 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "xu"
Chữ khác cũng đọc là "khu"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 枢
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 枢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).