Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

校

hiệuHán Việt · Nôm
hàoHán Việt · Nôm
giáoHán Việt · Nôm
chòâm Việt
giâuâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6821
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Trường học.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 校 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

school; military field officer

Chữ khác cũng đọc là "hiệu"

Chữ khác cũng đọc là "hào"

Xem cả 46 chữ đọc là "hào" →

Chữ khác cũng đọc là "giáo"

Chữ khác cũng đọc là "chò"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 校

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 校 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 校 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).