東

đôngHán Việt · Nôm
côHán Việt
đangNôm
đồngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6771
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Đông, phía đông, hướng đông.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 東 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

east, eastern, eastward

Giản thể và phồn thể

Chữ 東 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "đông"

Chữ khác cũng đọc là "cô"

Xem cả 39 chữ đọc là "cô" →

Chữ khác cũng đọc là "đang"

Chữ khác cũng đọc là "đồng"

Xem cả 52 chữ đọc là "đồng" →

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 東

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 東 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 東 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).