Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

工

côngHán Việt · Nôm
congHán Việt · Nôm
trongNôm
gồngNôm
cungâm Việt
cuôngâm Việt
côôngâm Việt
côâm Việt
ôngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5DE5
Bộ thủ
工 công số 48
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
3
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 工 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

labor, work; worker, laborer

Chữ khác cũng đọc là "công"

Chữ khác cũng đọc là "cong"

Chữ khác cũng đọc là "trong"

Chữ khác cũng đọc là "gồng"

Chữ khác cũng đọc là "cung"

Xem cả 28 chữ đọc là "cung" →

Chữ khác cũng đọc là "cuông"

Chữ khác cũng đọc là "cô"

Xem cả 39 chữ đọc là "cô" →

Chữ khác cũng đọc là "ông"

Chữ cùng bộ 工

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 工

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 工 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 工 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).