㓛
côngHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+34DB
- Bộ thủ
- 刀 đao số 18
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- công — Hán Việt. Chữ cùng âm "công" · âm tiết công
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Tính có hiệu quả; hiệu lực.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(incorrect form of 功) merit; achievement; meritorious, efficacy; good results
Chữ khác cũng đọc là "công"
Chữ cùng bộ 刀
別biệt列liệt分phân刻khắc到đáo刷xoa刀đao利lợi割cát劍kiếm别biệt初sơ切thiết前tiền副phó削tước刺thích制chế划hoa劇kịch剩thặng剿tiễu則tắc刊san剛cang剝bác剪tiễn刮quát刨bào剖phẩu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㓛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㓛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㓛 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).