刊
sanHán Việt · Nôm
khanHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+520A
- Bộ thủ
- 刀 đao số 18
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- san — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "san" · âm tiết san
- khan — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khan" · âm tiết khan
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Tạo chí xuất bản định kỳ.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 刊 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
publication, periodical; publish
Chữ khác cũng đọc là "san"
Chữ khác cũng đọc là "khan"
Chữ cùng bộ 刀
別biệt列liệt分phân刻khắc到đáo刷xoa刀đao利lợi割cát劍kiếm别biệt初sơ切thiết前tiền副phó削tước刺thích制chế划hoa劇kịch剩thặng剿tiễu則tắc剛cang剝bác剪tiễn刮quát刨bào剖phẩu創sáng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 刊
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 刊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 刊 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).