山
sơnHán Việt · Nôm
sanHán Việt
uHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C71
- Bộ thủ
- 山 sơn số 46
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sơn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sơn" · âm tiết sơn
- san — Hán Việt. Chữ cùng âm "san" · âm tiết san
- u — Hán Việt. Chữ cùng âm "u" · âm tiết u
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Gồm nhiều núi(hơn hai núi).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 山 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
mountain, hill, peak
Chữ khác cũng đọc là "sơn"
Chữ khác cũng đọc là "san"
Chữ khác cũng đọc là "u"
Chữ cùng bộ 山
岸ngạn島đảo崇sùng岡cương崩băng嶺lĩnh𡴯hắt岌ngập岩nham嵬ngôi嶄tiệm峭tiễu崖nhai崒tốt岭lĩnh嶼dư崗cang巖nham峯phong崎khi崔thôi嶠kiều巍nguy岗cương峡hiệp峽giáp岂khải屹ngật屿tự岛đảo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 山
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 山 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 山 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).