屹
ngậtHán Việt
ngộtHán Việt
ngắtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C79
- Bộ thủ
- 山 sơn số 46
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngật — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngật" · âm tiết ngật
- ngột — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngột" · âm tiết ngột
- ngắt — Nôm. Chữ cùng âm "ngắt" · âm tiết ngắt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 屹 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to rise high; to stand erect
Chữ khác cũng đọc là "ngật"
Chữ khác cũng đọc là "ngột"
Chữ khác cũng đọc là "ngắt"
Chữ cùng bộ 山
山sơn岸ngạn島đảo崇sùng岡cương崩băng嶺lĩnh𡴯hắt岌ngập岩nham嵬ngôi嶄tiệm峭tiễu崖nhai崒tốt岭lĩnh嶼dư崗cang巖nham峯phong崎khi崔thôi嶠kiều巍nguy岗cương峡hiệp峽giáp岂khải屿tự岛đảo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 屹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 屹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).