屿
tựHán Việt
dữHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C7F
- Bộ thủ
- 山 sơn số 46
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tự — Hán Việt. Chữ cùng âm "tự" · âm tiết tự
- dữ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dữ" · âm tiết dữ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 屿 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
island
Giản thể và phồn thể
Chữ 屿 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tự"
Chữ khác cũng đọc là "dữ"
Chữ cùng bộ 山
山sơn岸ngạn島đảo崇sùng岡cương崩băng嶺lĩnh𡴯hắt岌ngập岩nham嵬ngôi嶄tiệm峭tiễu崖nhai崒tốt岭lĩnh嶼dư崗cang巖nham峯phong崎khi崔thôi嶠kiều巍nguy岗cương峡hiệp峽giáp岂khải屹ngật岛đảo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 屿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 屿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).