Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

崗

cangHán Việt
cươngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5D17
Bộ thủ
山 sơn số 46
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Đồi nhỏ.
  2. Trạm quan sát.
  3. Sự canh gác.
  4. Vị trí.
  5. (dialectal)

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 崗 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

post; position

Giản thể và phồn thể

Chữ 崗 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "cang"

Chữ khác cũng đọc là "cương"

Xem cả 42 chữ đọc là "cương" →

Chữ cùng bộ 山

Xem cả 283 chữ thuộc bộ 山 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 崗

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 崗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 崗 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).