Chữ Hán Nôm đọc là "cang"
19 chữ có âm đọc "cang" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "cang": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "cang"
缸earthenware jug, croc…剛hard, tough, rigid, s…刚hard, tough, rigid, s…崗Đồi nhỏ亢high, proud; violent,…吭throat掆(a simplified form of…釭tire of wheel; band頏fly down or downward㧏(a simplified form of…矼stone bridge; steppin…肛anus鈧scandium (Sc)颃fly down or downward㧊to push; to expel, to…罡the stars making up t…蚢
Chữ có âm Việt "cang" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).