綱
cươngHán Việt
cángNôm
cangâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7DB1
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cương — Hán Việt. Chữ cùng âm "cương" · âm tiết cương
- cáng — Nôm. Chữ cùng âm "cáng" · âm tiết cáng
- cang — âm Việt. Chữ cùng âm "cang" · âm tiết cang
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Hàng hải) Dây cáp.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 綱 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
heavy rope, hawser; main points
Giản thể và phồn thể
Chữ 綱 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "cương"
Xem cả 42 chữ đọc là "cương" →
Chữ khác cũng đọc là "cáng"
Chữ khác cũng đọc là "cang"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn續tục索sách絕tuyệt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 綱
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 綱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 綱 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).