Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

港

cángNôm
cảngâm Việt
Chữ Nôm U+6E2F
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 港 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

port, harbor; small stream; bay

Chữ khác cũng đọc là "cáng"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 港

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 港 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 港 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).