杭

bíHán Việt
hàngHán Việt · Nôm
cángNôm
khiêngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+676D
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 杭 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cross stream; navigate

Chữ khác cũng đọc là "bí"

Xem cả 47 chữ đọc là "bí" →

Chữ khác cũng đọc là "hàng"

Xem cả 26 chữ đọc là "hàng" →

Chữ khác cũng đọc là "cáng"

Chữ khác cũng đọc là "khiêng"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 杭

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 杭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 杭 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).