Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

庳

bỉHán Việt
tỉHán Việt
tỷHán Việt · Nôm
tyHán Việt · Nôm
tiHán Việt
týHán Việt
tìHán Việt
bíHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5EB3
Bộ thủ
广 nghiễm số 53
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 庳 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a low-built house

Chữ khác cũng đọc là "bỉ"

Chữ khác cũng đọc là "tỉ"

Xem cả 50 chữ đọc là "tỉ" →

Chữ khác cũng đọc là "tỷ"

Xem cả 49 chữ đọc là "tỷ" →

Chữ khác cũng đọc là "ty"

Xem cả 41 chữ đọc là "ty" →

Chữ khác cũng đọc là "ti"

Xem cả 43 chữ đọc là "ti" →

Chữ khác cũng đọc là "tý"

Xem cả 26 chữ đọc là "tý" →

Chữ khác cũng đọc là "tì"

Xem cả 46 chữ đọc là "tì" →

Chữ khác cũng đọc là "bí"

Xem cả 47 chữ đọc là "bí" →

Chữ cùng bộ 广

Xem cả 140 chữ thuộc bộ 广 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 庳

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 庳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 庳 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).