鐾
týHán Việt
tíHán Việt
Có âm Hán Việt U+943E
- Bộ thủ
- 金 kim số 167
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tý — Hán Việt. Chữ cùng âm "tý" · âm tiết tý
- tí — Hán Việt. Chữ cùng âm "tí" · âm tiết tí
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to strop, to sharpen by rubbing against leather, stone, etc.
Chữ khác cũng đọc là "tý"
Chữ khác cũng đọc là "tí"
Chữ cùng bộ 金
銀ngân鎮trấn鋪phố金kim針châm鎖toả鉗kiềm錢tiền錯thác鏡kính鐘chung鐵thiết錦hào釘đinh鈴linh鋸cứ鈔sáo銅đồng鍋oa鋼cương鏟sạn錄lục鈐kiềm鈕nạo銳nhọn鑿tạc鈎câu铁thiết铺phố鍊luyện
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鐾
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鐾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).